Mã Giải: #10005 GIÀI CỜ TƯỚNG ĐẤU THỦ MẠNH MIỀN TRUNG 2015 Chế độ Xem

🕒 Ngày giờ thi đấu: Chưa cập nhật 📍 Địa điểm: Chưa cập nhật 👤 BTC / Trọng tài: TTQG Đặng Phan Quốc
Hệ Thụy Sĩ 5 ván (Đang ở Vòng 5/5) | Điểm: Thắng 1 - Hòa ½ - Thua 0 | Đồng đội: Tính Top 3 | Quân số: 26 được bốc thăm
BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 5 / 5
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.
📥 Xuất Excel BXH Cá Nhân
Hạng Họ và Tên Kỳ Thủ Năm sinh CLB / Đơn vị ĐIỂM BH_C1PSBHSBWINS
1 BÙI TÂN TÂN 🔍 1990 4 8½1410½10½4
2 DOÃN QUỐC VIỆT 🔍 1990 3½ 7½11½9½8¼3
3 BÍCH LIÊN 🔍 1990 2½ 108½126½2
4 TRẦN VĂN HƯNG 🔍 1990 2½ 9½10½11½5½2
5 NGUYỄN HÙNG HÀO 🔍 1990 HEHEHEHE 2½ 8½9116¾1
6 ĐẶNG PHAN QUỐC 🔍 1990 2½ 87½9½5¼2
7 BAZO 🔍 1990 2½ 7½8½952
8 NGUYỄN VĂN BÌNH 🔍 1990 2½ 798½51
9 ĐI TRỄ 2 🔍 1990 2½ 7895½1
10 NGUYỄN TẤN LỊCH 🔍 1990 2½ 6½8½84¾1
11 NGUYỄN QUANG VINH 🔍 1990 2½ 67½852
12 TRẦN QUỐC ĐẠT 🔍 1990 2 10½9123½2
13 NGUYỄN VĂN B 🔍 1990 2 107½1251
14 NGUỸEN NINH 🔍 1990 2 10611½51
15 VĂN QUÝ TỊNH 🔍 1990 2 6½7½83¼1
16 NGUYỄN VĂN D 🔍 1990 1½ 10½512½3½1
17 NGUYỄN VĂN E 🔍 1990 1½ 96½124½1
18 LẠI DŨNG 🔍 1990 1½ 9611½4¼0
19 ĐI TRỄ 1 🔍 1990 1½ 9610½4½0
20 NGUYỄN VINH 🔍 1990 1½ 94½10½31
21 BA CHỌT 🔍 1990 1½ 7½3½92¼1
22 NGUYỄN VĂN C 🔍 1990 1 849½20
23 NGUYỄN VĂN F 🔍 1990 1 72½8½1½0
24 NGUYỄN VĂN HF 🔍 1990 1 6½481½1
25 TRẦN BIỀN 🔍 1990 1 6½2½81¾0
26 NGUYỄN VĂN A 🔍 1990 1 6571½1