BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 9 / 9
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.| Hạng | Họ và Tên Kỳ Thủ | Năm sinh | CLB / Đơn vị | ĐIỂM | DE | BH_C1 | WINS | BLACK |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thanh Nam 🔍 | 1990 | 6½ | 1 (1v) | 40½ | 6 | 4 | |
| 2 | Tống Thanh Thư 🔍 | 1990 | Kỳ Đạo Quán | 6½ | 0 (1v) | 40½ | 6 | 4 |
| 3 | Lê Huy Tư 🔍 | 1990 | 6 | - | 40½ | 6 | 4 | |
| 4 | Lại Anh Dũng 🔍 | 1990 | 5½ | 2 (2v) | 44 | 5 | 4 | |
| 5 | Đặng Mạnh Hùng 🔍 | 1990 | Kỳ Đạo Quán | 5½ | 1 (2v) | 40½ | 5 | 4 |
| 6 | Trương Ngọc Nhân 🔍 | 1990 | 5½ | 0 (2v) | 40½ | 5 | 4 | |
| 7 | Nguyễn Thúc Nhựt 🔍 | 1990 | 5 | - | 43 | 3 | 5 | |
| 8 | Trần Xuân An 🔍 | 1990 | 5 | - | 32½ | 4 | 4 | |
| 9 | Đặng Túy 🔍 | 1990 | 4½ | 1 (1v) | 42 | 4 | 5 | |
| 10 | Đặng Phúc Khang 🔍 | 1990 | Kỳ Đạo Quán | 4½ | 0 (1v) | 36½ | 4 | 4 |
| 11 | Nguyễn Anh Hào 🔍 | 1990 | 4 | 1 (1v) | 37½ | 4 | 5 | |
| 12 | Lê Công Tú 🔍 | 1990 | 4 | 1 (1v) | 36 | 3 | 4 | |
| 13 | Nguyễn Văn Hiếu 🔍 | 1990 | 4 | 0 (2v) | 33½ | 2 | 5 | |
| 14 | Ca Thanh Bình 🔍 | 1990 | 3½ | 1 (1v) | 35½ | 3 | 5 | |
| 15 | Nguyễn Tấn Lịch 🔍 Vắng/Nghỉ | 1990 | 3½ | - | 34 | 3 | 4 | |
| 16 | Nguyễn Văn Thành 🔍 | 1990 | 3½ | 0 (1v) | 32½ | 2 | 5 | |
| 17 | Bùi Tân Tân 🔍 | 1990 | 3 | 2 (2v) | 36 | 2 | 5 | |
| 18 | Dương Phước Bình 🔍 | 1990 | 3 | 1 (2v) | 32½ | 2 | 5 | |
| 19 | Lê Trung Kiên 🔍 Vắng/Nghỉ | 1990 | 3 | 1 (3v) | 27 | 2 | 4 | |
| 20 | Nguyễn Thành Đức 🔍 Vắng/Nghỉ | 1990 | 3 | 0 (1v) | 34½ | 3 | 4 |